net sales

net sales

The accountant calculated the company's net sales for the quarter.

Định nghĩa

Danh từ: Doanh thu thuần hoặc Doanh số ròng. Đây chỉ số tài chính thể hiện tổng doanh thu từ hoạt động bán hàng (gross sales) sau khi đã trừ đi các khoản giảm trừ như chiết khấu cho khách hàng, hàng bán bị trả lại, chi phí vận chuyển các khoản phụ cấp khác. "Net sales" con số thực tế công ty thu về, phản ánh hiệu quả kinh doanh cốt lõi.

dụ sử dụng
  • (Công ty đã báo cáo doanh thu thuần 10 triệu đô la trong quý này.)
  • (Sau khi trừ đi hàng trả lại chiết khấu, doanh thu thuần thấp hơn đáng kể so với tổng doanh thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Net sales growth": Tăng trưởng doanh thu thuần.

    • The company achieved a 15% net sales growth this year. (Công ty đã đạt được mức tăng trưởng doanh thu thuần 15% trong năm nay.)
  • "Net sales margin": Biên lợi nhuận trên doanh thu thuần.

    • A high net sales margin indicates efficient cost management. (Biên lợi nhuận trên doanh thu thuần cao cho thấy quản lý chi phí hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Sales (danh từ): Doanh số bán hàng (chưa trừ giảm trừ).

    • Sales increased by 20% last month. (Doanh số bán hàng tăng 20% trong tháng trước.)
  • Gross sales (danh từ): Tổng doanh thu (chưa trừ giảm trừ).

    • Gross sales were $12 million, but net sales were only $10 million. (Tổng doanh thu 12 triệu đô la, nhưng doanh thu thuần chỉ 10 triệu đô la.)
Từ đồng nghĩa
  • Revenue (doanh thu): Thường được dùng thay thế cho "net sales" trong báo cáo tài chính, mặc dù "revenue" có thể bao gồm các nguồn thu khác ngoài bán hàng.
  • Turnover (doanh thu): Từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh Anh, chỉ tổng doanh thu hoặc doanh thu thuần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "net sales". Tuy nhiên, có thể sử dụng động từ "to calculate net sales" (tính doanh thu thuần) hoặc "to report net sales" (báo cáo doanh thu thuần).

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "net sales". Trong ngữ cảnh tài chính, thuật ngữ này thường được sử dụng một cách kỹ thuật.